TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29011. interminability tính không cùng, tính vô tận, t...

Thêm vào từ điển của tôi
29012. propitiatory để làm lành; để làm dịu, để làm...

Thêm vào từ điển của tôi
29013. wheel-track dệt bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
29014. monosyllable từ đơn tiết

Thêm vào từ điển của tôi
29015. pia mater (giải phẫu) màng mềm (não)

Thêm vào từ điển của tôi
29016. suitability sự hợp, sự thích hợp

Thêm vào từ điển của tôi
29017. balsamic có chất nhựa thơm

Thêm vào từ điển của tôi
29018. sapling cây nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
29019. doper người cho dùng thuốc tê mê, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
29020. abash làm bối rối, làm lúng túng, làm...

Thêm vào từ điển của tôi