TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2851. simply chỉ là; thường là

Thêm vào từ điển của tôi
2852. footstep bước chân đi

Thêm vào từ điển của tôi
2853. first-day ngày chủ nhật Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
2854. leak lỗ thủng, lỗ rò, khe hở

Thêm vào từ điển của tôi
2855. dreamer người mơ mộng vẩn vơ, người mơ ...

Thêm vào từ điển của tôi
2856. pop (thông tục) buổi hoà nhạc bình ... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2857. flaw cơn gió mạnh

Thêm vào từ điển của tôi
2858. apply gắn vào, áp vào, ghép vào, đính...

Thêm vào từ điển của tôi
2859. purser người phụ trách tài vụ, người q...

Thêm vào từ điển của tôi
2860. eyebrow lông mày

Thêm vào từ điển của tôi