28311.
laborious
cần cù, siêng năng, chăm chỉ, c...
Thêm vào từ điển của tôi
28312.
two-handed
có hai tay
Thêm vào từ điển của tôi
28314.
neurotic
loạn thần kinh chức năng
Thêm vào từ điển của tôi
28315.
pang
sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằ...
Thêm vào từ điển của tôi
28316.
interminability
tính không cùng, tính vô tận, t...
Thêm vào từ điển của tôi
28317.
pattern-bombing
(quân sự) sự ném bom theo sơ đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
28318.
vacuum-gauge
(vật lý) cái đo chân không
Thêm vào từ điển của tôi
28319.
flocculent
kết bông, kết thành cụm như len
Thêm vào từ điển của tôi
28320.
flag
(thực vật học) cây irit
Thêm vào từ điển của tôi