TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28291. nursing home nhà thương, bệnh xá; nơi an dưỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
28292. passe-partout khoá vạn năng

Thêm vào từ điển của tôi
28293. arum (thực vật học) cây chân bê

Thêm vào từ điển của tôi
28294. service uniform (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồ...

Thêm vào từ điển của tôi
28295. decolourizer chất làm phai màu, chất làm bay...

Thêm vào từ điển của tôi
28296. driving-axle (kỹ thuật) trục dãn động

Thêm vào từ điển của tôi
28297. generative có khả năng sinh ra, sinh ra

Thêm vào từ điển của tôi
28298. pixie tiên

Thêm vào từ điển của tôi
28299. glamorize làm cho có vẻ quyến rũ

Thêm vào từ điển của tôi
28300. nonce-word từ đặt ra để dùng trong trường ...

Thêm vào từ điển của tôi