TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28231. cuppa (từ lóng) chén trà

Thêm vào từ điển của tôi
28232. confectioner người làm mứt kẹo

Thêm vào từ điển của tôi
28233. burl (nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợ...

Thêm vào từ điển của tôi
28234. underlie nằm dưới, ở dưới

Thêm vào từ điển của tôi
28235. repentance sự ân hận, sự ăn năn, sự hối hậ...

Thêm vào từ điển của tôi
28236. q-ship tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi
28237. carving-knife dao lạng thịt

Thêm vào từ điển của tôi
28238. juridical pháp lý

Thêm vào từ điển của tôi
28239. strong-willed cứng cỏi, kiên quyết

Thêm vào từ điển của tôi
28240. enrol tuyển (quân...)

Thêm vào từ điển của tôi