27701.
smarmy
(thông tục) xun xoe, nịnh nọt
Thêm vào từ điển của tôi
27702.
lampoonery
người chuyên viết văn đả kích
Thêm vào từ điển của tôi
27703.
raglan
áo raglăng
Thêm vào từ điển của tôi
27704.
scholarly
học rộng, uyên thâm, uyên bác, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27705.
switch-man
(ngành đường sắt) người bẻ ghi
Thêm vào từ điển của tôi
27706.
hemeralopia
(y học) bệnh quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
27707.
jehovah
(kinh thánh) Giê-hô-va
Thêm vào từ điển của tôi
27708.
succinite
(khoáng chất) Sucxinit
Thêm vào từ điển của tôi
27709.
edict
chỉ dụ, sắc lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
27710.
beatification
sự ban phúc lành; sự làm sung s...
Thêm vào từ điển của tôi