26631.
deferent
(sinh vật học) để dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
26632.
reticulum
(động vật học) dạ tổ ong (loài ...
Thêm vào từ điển của tôi
26633.
ad-lib
(thông tục) ứng khẩu, cương
Thêm vào từ điển của tôi
26634.
constrictor
(giải phẫu) cơ co khít
Thêm vào từ điển của tôi
26636.
capitulate
đầu hàng ((thường) là có điều k...
Thêm vào từ điển của tôi
26637.
extravasation
(y học) sự thoát mạch, sự tràn ...
Thêm vào từ điển của tôi
26638.
periphery
chu vi
Thêm vào từ điển của tôi
26639.
pneumothorax
(y học) chứng tràn khí ngực
Thêm vào từ điển của tôi
26640.
venality
tính chất dễ mua chuộc bằng tiề...
Thêm vào từ điển của tôi