TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26661. prig người hay lên mặt ta đây hay ch...

Thêm vào từ điển của tôi
26662. vouch dẫn chứng, chứng rõ, xác minh; ...

Thêm vào từ điển của tôi
26663. campaigner người tham gia nhiều chiến dịch

Thêm vào từ điển của tôi
26664. merriment sự vui vẻ, sự hớn hở; sự vui ch...

Thêm vào từ điển của tôi
26665. painty (thuộc) sơn, (thuộc) màu, (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
26666. commemorate kỷ niệm, tưởng nhớ

Thêm vào từ điển của tôi
26667. non-observance sự không tuân theo (luật pháp.....

Thêm vào từ điển của tôi
26668. bilge đáy tàu

Thêm vào từ điển của tôi
26669. flatulence (y học) sự đầy hơi

Thêm vào từ điển của tôi
26670. femininity (như) feminineness

Thêm vào từ điển của tôi