26591.
dead march
(âm nhạc) khúc đưa đám
Thêm vào từ điển của tôi
26592.
inappetence
sự không muốn, sự không thèm
Thêm vào từ điển của tôi
26593.
churl
(sử học) người hạ đẳng, tiện dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
26594.
laminate
cán mỏng, dát mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
26596.
infatuation
sự làm cuồng dại
Thêm vào từ điển của tôi
26597.
sightly
đẹp mắt, dễ trông; trông dễ thư...
Thêm vào từ điển của tôi
26598.
samurai
Xamurai (người dòng dõi cấp quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
26599.
orpine
(thực vật học) cỏ cảnh thiên
Thêm vào từ điển của tôi