TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26591. solemnise cử hành theo nghi thức; cử hành

Thêm vào từ điển của tôi
26592. arbiter người phân xử; trọng tài

Thêm vào từ điển của tôi
26593. double-meaning hai nghĩa; hai ý (câu, lời)

Thêm vào từ điển của tôi
26594. prig người hay lên mặt ta đây hay ch...

Thêm vào từ điển của tôi
26595. serrate (sinh vật học) có răng cưa

Thêm vào từ điển của tôi
26596. vouch dẫn chứng, chứng rõ, xác minh; ...

Thêm vào từ điển của tôi
26597. laicization sự tách khỏi giáo hội, sự dứt q...

Thêm vào từ điển của tôi
26598. bilge đáy tàu

Thêm vào từ điển của tôi
26599. flatulence (y học) sự đầy hơi

Thêm vào từ điển của tôi
26600. femininity (như) feminineness

Thêm vào từ điển của tôi