TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26591. saxtuba (âm nhạc) Xactuba (nhạc khí)

Thêm vào từ điển của tôi
26592. chit-chat câu chuyện phiếm; cuộc tán gẫu

Thêm vào từ điển của tôi
26593. jezebel người đàn bà phóng đâng hư hỏng...

Thêm vào từ điển của tôi
26594. underpass (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chui (qu...

Thêm vào từ điển của tôi
26595. eagre triều dâng

Thêm vào từ điển của tôi
26596. phanerogamous (thực vật học) có hoa

Thêm vào từ điển của tôi
26597. stadia thước đo tầm xa

Thêm vào từ điển của tôi
26598. ad interim ((viết tắt) a i) quyền, tạm quy...

Thêm vào từ điển của tôi
26599. denationalize làm mất tính dân tộc; làm mất q...

Thêm vào từ điển của tôi
26600. convictive có thể làm cho người ta tin, có...

Thêm vào từ điển của tôi