2591.
happening
sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; ...
Thêm vào từ điển của tôi
2592.
teaching
sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bả...
Thêm vào từ điển của tôi
2593.
threat
sự đe doạ
Thêm vào từ điển của tôi
2594.
juicy
có nhiều nước (quả, thịt, rau.....
Thêm vào từ điển của tôi
2595.
shave
sự cạo râu, sự cạo mặt
Thêm vào từ điển của tôi
2596.
significant
đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý
Thêm vào từ điển của tôi
2598.
milk
sữa
Thêm vào từ điển của tôi
2599.
hiccup
(y học) nấc
Thêm vào từ điển của tôi
2600.
residential
(thuộc) nhà ở, (thuộc) nhà riên...
Thêm vào từ điển của tôi