24731.
procurable
có thể kiếm được, có thể đạt đư...
Thêm vào từ điển của tôi
24732.
scandalmonger
kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưn...
Thêm vào từ điển của tôi
24733.
republish
xuất bản lại, tái bản
Thêm vào từ điển của tôi
24734.
seismograph
máy ghi địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
24735.
bicyclist
người đi xe đạp
Thêm vào từ điển của tôi
24736.
civilise
làm cho văn minh, truyền bá văn...
Thêm vào từ điển của tôi
24737.
ternary
(toán học) tam phân; tam nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
24739.
indeterminable
không xác định được, không định...
Thêm vào từ điển của tôi
24740.
crummy
(từ lóng) mập mạp, phốp pháp, n...
Thêm vào từ điển của tôi