TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24741. seismograph máy ghi địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
24742. bicyclist người đi xe đạp

Thêm vào từ điển của tôi
24743. civilise làm cho văn minh, truyền bá văn...

Thêm vào từ điển của tôi
24744. ternary (toán học) tam phân; tam nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
24745. indestructibility tính (tình trạng) không thể phá...

Thêm vào từ điển của tôi
24746. indeterminable không xác định được, không định...

Thêm vào từ điển của tôi
24747. crummy (từ lóng) mập mạp, phốp pháp, n...

Thêm vào từ điển của tôi
24748. ring-net lưới, vợt (bắt cá hồi, bắt bướm...

Thêm vào từ điển của tôi
24749. apiculture nghề nuôi ong

Thêm vào từ điển của tôi
24750. electorate toàn bộ cử tri

Thêm vào từ điển của tôi