24501.
half-life
(vật lý) chu kỳ nửa (phân) rã
Thêm vào từ điển của tôi
24502.
deferential
tôn trọng, tôn kính, kính trọng...
Thêm vào từ điển của tôi
24503.
ice-boat
thuyền chạy trên băng
Thêm vào từ điển của tôi
24504.
unreformable
không thể ci cách, không thể ci...
Thêm vào từ điển của tôi
24505.
hindmost
ở xa nhất phía đằng sau; sau cù...
Thêm vào từ điển của tôi
24506.
impassible
trơ trơ, không xúc động, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
24507.
ductility
tính mềm, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
24508.
disputable
có thể bàn cãi, có thể tranh cã...
Thêm vào từ điển của tôi
24509.
intubate
(y học) sự luồn ống vào (khí qu...
Thêm vào từ điển của tôi
24510.
discord
sự bất hoà; mối bất hoà, mối xí...
Thêm vào từ điển của tôi