24502.
monodical
(thuộc) thơ độc xướng; có tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
24503.
vial
lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng ...
Thêm vào từ điển của tôi
24504.
zygomata
...
Thêm vào từ điển của tôi
24505.
half-life
(vật lý) chu kỳ nửa (phân) rã
Thêm vào từ điển của tôi
24506.
deferential
tôn trọng, tôn kính, kính trọng...
Thêm vào từ điển của tôi
24507.
ice-boat
thuyền chạy trên băng
Thêm vào từ điển của tôi
24508.
unreformable
không thể ci cách, không thể ci...
Thêm vào từ điển của tôi
24509.
impassible
trơ trơ, không xúc động, không ...
Thêm vào từ điển của tôi