24531.
spier
gián điệp; người do thám, người...
Thêm vào từ điển của tôi
24532.
demotic
thông dụng (chữ viết Ai-cập xưa...
Thêm vào từ điển của tôi
24533.
sophisticate
dùng phép nguỵ biện (vào một vấ...
Thêm vào từ điển của tôi
24535.
constituent
cấu tạo, hợp thành, lập thành
Thêm vào từ điển của tôi
24536.
curlew
(động vật học) chim mỏ nhát, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
24537.
orb
hình cầu, quả cầu
Thêm vào từ điển của tôi
24538.
doormat
thảm chùi chân (để ở cửa)
Thêm vào từ điển của tôi
24539.
ductility
tính mềm, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
24540.
unwieldy
khó cầm, khó sử dụng (dụng cụ)
Thêm vào từ điển của tôi