24531.
hobnailed
có đóng đinh đầu to (đế ủng)
Thêm vào từ điển của tôi
24533.
paradisiacal
như ở thiên đường, cực lạc
Thêm vào từ điển của tôi
24535.
zany
người ngu, người đần, người khờ...
Thêm vào từ điển của tôi
24536.
prolixity
tính dài dòng, tính dông dài; t...
Thêm vào từ điển của tôi
24537.
renascence
sự hồi phục, sự tái sinh
Thêm vào từ điển của tôi
24538.
umpteenth
thứ không biết bao nhiêu
Thêm vào từ điển của tôi
24539.
zigzagging
theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo
Thêm vào từ điển của tôi
24540.
restart
lại bắt đầu, lại khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi