22772.
gibbon
(động vật học) con vượn
Thêm vào từ điển của tôi
22773.
slobbery
hay chảy nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
22774.
unconsoled
không khuây, không nguôi
Thêm vào từ điển của tôi
22775.
synchronic
(ngôn ngữ học) đồng đại
Thêm vào từ điển của tôi
22776.
dullish
hơi ngu đần, hơi đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
22777.
bicuspid
có hai đầu nhọn; nhọn hai đầu (...
Thêm vào từ điển của tôi
22778.
excise
thuế hàng hoá, thuế môn bài
Thêm vào từ điển của tôi
22779.
excitation
sự kích thích
Thêm vào từ điển của tôi
22780.
strategical
(thuộc) chiến lược
Thêm vào từ điển của tôi