TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22351. egotistical (thuộc) thuyết ta là nhất, (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
22352. arraignment sự buộc tội, sự tố cáo; sự thưa...

Thêm vào từ điển của tôi
22353. philharmonic yêu nhạc, thích nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
22354. reputable có tiếng tốt, danh giá; đáng kí...

Thêm vào từ điển của tôi
22355. dingy tối màu, xỉn, xám xịt

Thêm vào từ điển của tôi
22356. lynx (động vật học) mèo rừng linh, l...

Thêm vào từ điển của tôi
22357. webbed (động vật học) có màng chân

Thêm vào từ điển của tôi
22358. gyps thạch cao ((viết tắt) gyps)

Thêm vào từ điển của tôi
22359. shipwreck nạn đắm tàu

Thêm vào từ điển của tôi
22360. pappy sền sệt

Thêm vào từ điển của tôi