TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21911. pleb (từ lóng), ((viết tắt) của pleb...

Thêm vào từ điển của tôi
21912. vineyard ruộng nho, vườn nho

Thêm vào từ điển của tôi
21913. flown (từ cổ,nghĩa cổ) căng ra, phình...

Thêm vào từ điển của tôi
21914. rotational quay tròn, luân chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
21915. weld (kỹ thuật) mối hàn

Thêm vào từ điển của tôi
21916. cachetic (y học) suy mòn

Thêm vào từ điển của tôi
21917. plimsoll plimsoll line; plimsoll's mark ...

Thêm vào từ điển của tôi
21918. shear kéo lớn (để tỉa cây, xén lông c...

Thêm vào từ điển của tôi
21919. snow-plow cái ủi tuyết (gắn ở đầu xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
21920. samson Xam-xon, người có sức khoẻ phi ...

Thêm vào từ điển của tôi