21931.
parsing
sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)
Thêm vào từ điển của tôi
21932.
embellishment
sự làm đẹp, sự trang điểm, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
21933.
gala
hội, hội hè
Thêm vào từ điển của tôi
21934.
bucolic
(thuộc) mục đồng
Thêm vào từ điển của tôi
21935.
salon
phòng tiếp khách
Thêm vào từ điển của tôi
21936.
copulate
giao cấu, giao hợp
Thêm vào từ điển của tôi
21937.
phonemic
(ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị; (...
Thêm vào từ điển của tôi
21938.
chalet
nhà ván, nhà gỗ (ở miền núi Thu...
Thêm vào từ điển của tôi
21939.
perturbation
sự đảo lộn, sự xáo trộn
Thêm vào từ điển của tôi
21940.
undecipherable
không thể đọc ra được, không th...
Thêm vào từ điển của tôi