TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21401. thaw sự tan (của tuyết)

Thêm vào từ điển của tôi
21402. lief (từ cổ,nghĩa cổ) sãn lòng, tự n...

Thêm vào từ điển của tôi
21403. alienable (pháp lý) có thể chuyển nhượng ...

Thêm vào từ điển của tôi
21404. isomorphism (hoá học) sự đồng hình

Thêm vào từ điển của tôi
21405. polymerization (hoá học) sự trùng hợp

Thêm vào từ điển của tôi
21406. enquiry sự điều tra, sự thẩm tra; sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
21407. labialization sự môi hoá

Thêm vào từ điển của tôi
21408. conveyance sự chở, sự chuyên chở, sự vận c...

Thêm vào từ điển của tôi
21409. extrapolation (toán học) phép ngoại suy

Thêm vào từ điển của tôi
21410. velvet nhung

Thêm vào từ điển của tôi