21391.
fricative
(ngôn ngữ học) xát (phụ âm)
Thêm vào từ điển của tôi
21392.
variability
tính hay thay đổi; tính hay biế...
Thêm vào từ điển của tôi
21393.
porker
lợn thịt, lợn vỗ béo để làm thị...
Thêm vào từ điển của tôi
21394.
night-work
việc làm đêm
Thêm vào từ điển của tôi
21395.
contrary
trái ngược, nghịch
Thêm vào từ điển của tôi
21396.
table d'hôte
a table_d'hôte lunch bữa ăn trư...
Thêm vào từ điển của tôi
21397.
humiliate
làm nhục, làm bẽ mặt
Thêm vào từ điển của tôi
21398.
thaw
sự tan (của tuyết)
Thêm vào từ điển của tôi
21399.
lief
(từ cổ,nghĩa cổ) sãn lòng, tự n...
Thêm vào từ điển của tôi
21400.
alienable
(pháp lý) có thể chuyển nhượng ...
Thêm vào từ điển của tôi