TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20771. opacity tính mờ đục

Thêm vào từ điển của tôi
20772. gallon Galông (đơn vị đo lường chất lỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
20773. preheating sự nung sơ b

Thêm vào từ điển của tôi
20774. phonological (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị họ...

Thêm vào từ điển của tôi
20775. intercommunicability sự có liên lạc với nhau, sự có ...

Thêm vào từ điển của tôi
20776. dickens (thông tục), ma, quỷ

Thêm vào từ điển của tôi
20777. khalifa vua Hồi, khalip

Thêm vào từ điển của tôi
20778. multiplier (toán học) số nhân

Thêm vào từ điển của tôi
20779. money-man người đầu tư, người bỏ vốn, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
20780. visor lưới trai mũ

Thêm vào từ điển của tôi