TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20801. banjoist người chơi đàn banjô

Thêm vào từ điển của tôi
20802. endothelium (sinh vật học) màng trong

Thêm vào từ điển của tôi
20803. substrate (như) substratum

Thêm vào từ điển của tôi
20804. unpleasingness tính không dễ chịu, tính khó ch...

Thêm vào từ điển của tôi
20805. embryology (động vật học) khoa phôi thai, ...

Thêm vào từ điển của tôi
20806. cryptogamic (thực vật học) không hoa, ẩn ho...

Thêm vào từ điển của tôi
20807. respecting nói về, về, có liên quan tới (v...

Thêm vào từ điển của tôi
20808. consenescence sự suy nhược vì già, sự lão suy

Thêm vào từ điển của tôi
20809. inwoven dệt lẫn (cái này vào với cái kh...

Thêm vào từ điển của tôi
20810. phototelegraphy thuật truyền ảnh từ xa; điện bá...

Thêm vào từ điển của tôi