2041.
shuttle
con thoi
Thêm vào từ điển của tôi
2043.
golfer
người chơi gôn
Thêm vào từ điển của tôi
2044.
reel
guồng (quay tơ, đánh chỉ)
Thêm vào từ điển của tôi
2045.
orchid
(thực vật học) cây lan, cây pho...
Thêm vào từ điển của tôi
2046.
technical
(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
Thêm vào từ điển của tôi
2047.
halo
quầng (mặt trăng, mặt trời...)
Thêm vào từ điển của tôi
2048.
washer
người giặt, người rửa
Thêm vào từ điển của tôi
2049.
fashion
kiểu cách; hình dáng
Thêm vào từ điển của tôi
2050.
valley
thung lũng
Thêm vào từ điển của tôi