19951.
frothy
có bọt, nổi bọt, sủi bọt
Thêm vào từ điển của tôi
19952.
enclave
vùng đất lọt vào giữa (đất đai ...
Thêm vào từ điển của tôi
19953.
rani
(Ân) hoàng hậu
Thêm vào từ điển của tôi
19954.
smutchy
bẩn, dơ, nhem nhuốc
Thêm vào từ điển của tôi
19955.
shrivel
làm nhăn lại, làm co lại; làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
19956.
nomenclature
phép đặt tên gọi, danh pháp
Thêm vào từ điển của tôi
19957.
potassium
(hoá học) kali
Thêm vào từ điển của tôi
19958.
lobby
hành lang
Thêm vào từ điển của tôi
19959.
cutter
người cắt; vật để cắt, máy cắt,...
Thêm vào từ điển của tôi
19960.
popliteal
(giải phẫu) (thuộc) vùng kheo
Thêm vào từ điển của tôi