TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19181. deviation sự trệch, sự lệch, sự trệch hướ...

Thêm vào từ điển của tôi
19182. brag sự khoe khoang khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
19183. fisherman người đánh cá, thuyền chài

Thêm vào từ điển của tôi
19184. epidemiology khoa nghiên cứu bệnh dịch, dịch...

Thêm vào từ điển của tôi
19185. eyelet lỗ xâu (dây...)

Thêm vào từ điển của tôi
19186. dejecta phân, cứt (người, súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
19187. water pump máy bơm nước

Thêm vào từ điển của tôi
19188. monarchy nền quân chủ; chế độ quân chủ

Thêm vào từ điển của tôi
19189. rivière chuỗi hột (đeo cổ); chuỗi hột x...

Thêm vào từ điển của tôi
19190. biography tiểu sử; lý lịch

Thêm vào từ điển của tôi