TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19151. night-watchman người gác đêm

Thêm vào từ điển của tôi
19152. inapproachable không thể đến gần

Thêm vào từ điển của tôi
19153. cant sự nghiêng; độ nghiêng; mặt ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
19154. annullable có thể bỏ được, có thể bãi bỏ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
19155. disciplinary (thuộc) kỷ luật; để đưa vào kỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19156. anathematical ghê tởm, đáng ghét, đáng nguyền...

Thêm vào từ điển của tôi
19157. acceleration sự làm nhanh thêm, sự thúc mau,...

Thêm vào từ điển của tôi
19158. chorale bài thánh ca, bài lễ ca

Thêm vào từ điển của tôi
19159. dart mũi tên phóng, phi tiêu; cái la...

Thêm vào từ điển của tôi
19160. unwrinkled không nhàu

Thêm vào từ điển của tôi