19153.
cant
sự nghiêng; độ nghiêng; mặt ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
19154.
annullable
có thể bỏ được, có thể bãi bỏ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
19155.
disciplinary
(thuộc) kỷ luật; để đưa vào kỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19156.
anathematical
ghê tởm, đáng ghét, đáng nguyền...
Thêm vào từ điển của tôi
19157.
acceleration
sự làm nhanh thêm, sự thúc mau,...
Thêm vào từ điển của tôi
19158.
chorale
bài thánh ca, bài lễ ca
Thêm vào từ điển của tôi
19159.
dart
mũi tên phóng, phi tiêu; cái la...
Thêm vào từ điển của tôi
19160.
unwrinkled
không nhàu
Thêm vào từ điển của tôi