19191.
decagramme
đêcagam
Thêm vào từ điển của tôi
19192.
relation
sự kể lại, sự thuật lại; chuyện...
Thêm vào từ điển của tôi
19193.
leaning
khuynh hướng, thiên hướng
Thêm vào từ điển của tôi
19194.
hipster
người mê nhạc ja
Thêm vào từ điển của tôi
19195.
intumescence
sự sưng, sự phồng, sự cương lên
Thêm vào từ điển của tôi
19196.
dehydrogenize
(hoá học) loại hydro
Thêm vào từ điển của tôi
19197.
nab
tóm cổ
Thêm vào từ điển của tôi
19199.
thriving
sự giàu có, sự phát đạt, sự thị...
Thêm vào từ điển của tôi
19200.
la
nhạc La
Thêm vào từ điển của tôi