18851.
console
an ủi, giải khuây
Thêm vào từ điển của tôi
18852.
manifest
bản kê khai hàng hoá chở trên t...
Thêm vào từ điển của tôi
18853.
sporadic
rời rạc, lác đác
Thêm vào từ điển của tôi
18854.
intradermic
(giải phẫu) trong da
Thêm vào từ điển của tôi
18855.
circulate
lưu hành, truyền, truyền bá
Thêm vào từ điển của tôi
18856.
bus station
bến xe buýt
Thêm vào từ điển của tôi
18857.
trilocular
(thực vật học) có ba ô
Thêm vào từ điển của tôi
18858.
non-compressible
không thể ép được, không thể né...
Thêm vào từ điển của tôi
18859.
mischievous
hay làm hại
Thêm vào từ điển của tôi