18541.
myocardium
(y học) cơ tim
Thêm vào từ điển của tôi
18542.
sheet metal
kim loại tấm, kim loại lá
Thêm vào từ điển của tôi
18543.
regress
sự thoái bộ, sự thoái lui
Thêm vào từ điển của tôi
18544.
activate
(hoá học); (sinh vật học) hoạt ...
Thêm vào từ điển của tôi
18545.
plaything
đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa b...
Thêm vào từ điển của tôi
18546.
irremovableness
tính không thể chuyển đi được (...
Thêm vào từ điển của tôi
18547.
starry
có nhiều sao
Thêm vào từ điển của tôi
18548.
engraving
sự khắc, sự trổ, sự chạm
Thêm vào từ điển của tôi
18550.
inflectionless
không có chỗ cong, không có góc...
Thêm vào từ điển của tôi