TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18561. tigress hổ cái, cọp cái

Thêm vào từ điển của tôi
18562. crusade (sử học) cuộc viễn chinh chữ th...

Thêm vào từ điển của tôi
18563. malignant thích làm điều ác, có ác tâm; h...

Thêm vào từ điển của tôi
18564. outback (Uc) xa xôi hẻo lánh

Thêm vào từ điển của tôi
18565. gender (ngôn ngữ học) giống

Thêm vào từ điển của tôi
18566. daffadowndilly (thực vật học) cây thuỷ tiên ho...

Thêm vào từ điển của tôi
18567. titled có tước vị, có chức tước

Thêm vào từ điển của tôi
18568. forger thợ rèn

Thêm vào từ điển của tôi
18569. incur chịu, gánh, mắc, bị

Thêm vào từ điển của tôi
18570. discommons (như) discommon

Thêm vào từ điển của tôi