TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18261. outback (Uc) xa xôi hẻo lánh

Thêm vào từ điển của tôi
18262. euhemeristic (thuộc) thuyết thần thoại lịch ...

Thêm vào từ điển của tôi
18263. palaeolithic (thuộc) thời đồ đá cũ

Thêm vào từ điển của tôi
18264. inspired đầy cảm hứng

Thêm vào từ điển của tôi
18265. palpable sờ mó được

Thêm vào từ điển của tôi
18266. meteorology khí tượng học

Thêm vào từ điển của tôi
18267. pronounceable phát âm được, đọc được

Thêm vào từ điển của tôi
18268. repetition sự nhắc lại, sự lặp lại; điều n...

Thêm vào từ điển của tôi
18269. pompon búp (bằng len, dải lụa, hoa... ...

Thêm vào từ điển của tôi
18270. homonymous đồng âm (từ)

Thêm vào từ điển của tôi