TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18271. trustful hay tin cậy, tin người, hay tín...

Thêm vào từ điển của tôi
18272. peril sự nguy hiểm, hiểm hoạ, cơn ngu...

Thêm vào từ điển của tôi
18273. jeep xe jíp

Thêm vào từ điển của tôi
18274. askew nghiêng, xiên, lệch

Thêm vào từ điển của tôi
18275. scullery buồng rửa bát đĩa (ở gần nhà bế...

Thêm vào từ điển của tôi
18276. innocuous không độc, không có hại; vô thư...

Thêm vào từ điển của tôi
18277. scotch (Scotch) (thuộc) Ê-cốt

Thêm vào từ điển của tôi
18278. tangential tiếp tuyến

Thêm vào từ điển của tôi
18279. administer trông nom, quản lý; cai quản, c...

Thêm vào từ điển của tôi
18280. fore phần trước

Thêm vào từ điển của tôi