18191.
taro
(thực vật học) cây khoai sọ; câ...
Thêm vào từ điển của tôi
18192.
logger
người tiều phu; người đốn củi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
18193.
pip
bệnh ứ đờm (gà)
Thêm vào từ điển của tôi
18194.
whinny
tiếng hí (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
18195.
nun
bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô
Thêm vào từ điển của tôi
18196.
concise
ngắn gọn, súc tích (văn)
Thêm vào từ điển của tôi
18197.
clerk
người thư ký
Thêm vào từ điển của tôi
18198.
attract
(vật lý) hút
Thêm vào từ điển của tôi
18199.
debarkation
sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
18200.
iambic
(thuộc) thơ iambơ; theo nhịp th...
Thêm vào từ điển của tôi