18221.
scan
đọc thử xem có đúng âm luật và ...
Thêm vào từ điển của tôi
18222.
illiteracy
nạn mù chữ, sự vô học, sự thất ...
Thêm vào từ điển của tôi
18223.
candelabrum
cây đèn nến; chúc đài
Thêm vào từ điển của tôi
18224.
hanger-on
kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn
Thêm vào từ điển của tôi
18225.
croaker
kẻ báo điềm gỡ
Thêm vào từ điển của tôi
18226.
supersede
bỏ, không dùng
Thêm vào từ điển của tôi
18227.
dreadnought
vải dày (may áo khoác mặc khi t...
Thêm vào từ điển của tôi
18228.
scorpion
(động vật học) con bọ cạp
Thêm vào từ điển của tôi
18229.
crucible
nồi nấu kim loại
Thêm vào từ điển của tôi