TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18121. snafu (quân sự), (từ lóng) hỗn loạn,...

Thêm vào từ điển của tôi
18122. captivity tình trạng bị giam cầm, tình tr...

Thêm vào từ điển của tôi
18123. equidistant (toán học) cách đều

Thêm vào từ điển của tôi
18124. endeavour sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán s...

Thêm vào từ điển của tôi
18125. preferential ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ...

Thêm vào từ điển của tôi
18126. diatonic (âm nhạc) (thuộc) âm nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
18127. teg con cừu hai tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
18128. ju-jutsu võ juddô (võ Nhật)

Thêm vào từ điển của tôi
18129. stereochemistry hoá học lập thể

Thêm vào từ điển của tôi
18130. sew may khâu

Thêm vào từ điển của tôi