TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18151. carburetter (kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế h...

Thêm vào từ điển của tôi
18152. incompetence sự thiếu khả năng, sự thiếu trì...

Thêm vào từ điển của tôi
18153. subatomic (thuộc) hạ nguyên tử

Thêm vào từ điển của tôi
18154. emit phát ra (ánh sáng, nhiệt...), b...

Thêm vào từ điển của tôi
18155. inauguration lễ tấn phong; lễ nhậm chức

Thêm vào từ điển của tôi
18156. meteorology khí tượng học

Thêm vào từ điển của tôi
18157. every time lần nào cũng

Thêm vào từ điển của tôi
18158. inaccurate không đúng, sai, trật

Thêm vào từ điển của tôi
18159. granular (thuộc) hột, hình hột, như hột

Thêm vào từ điển của tôi
18160. reactance (điện học) điện kháng

Thêm vào từ điển của tôi