16891.
exemplary
gương mẫu, mẫu mực
Thêm vào từ điển của tôi
16892.
pianoforte
(âm nhạc) pianô
Thêm vào từ điển của tôi
16893.
blithering
(thông tục) ba hoa, nói huyên t...
Thêm vào từ điển của tôi
16894.
acronym
từ (cấu tạo bằng) chữ đầu (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
16895.
venous
(thuộc) tĩnh mạch
Thêm vào từ điển của tôi
16896.
wrath
sự tức giận, sự phẫn nộ
Thêm vào từ điển của tôi
16897.
engineering
kỹ thuật kỹ sư, kỹ thuật công t...
Thêm vào từ điển của tôi
16898.
literate
có học; hay chữ
Thêm vào từ điển của tôi
16899.
arabian
(thuộc) A-rập
Thêm vào từ điển của tôi
16900.
randy
(Ê-cốt) to mồm, hay làm ồn ào, ...
Thêm vào từ điển của tôi