16671.
lighting
sự thắp đèn, sự chăng đèn
Thêm vào từ điển của tôi
16672.
multilingual
nói được nhiều thứ tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
16673.
humiliation
sự làm nhục, sự làm bẽ mặt
Thêm vào từ điển của tôi
16674.
wince
sự co rúm lại, sự rụt lại (vì đ...
Thêm vào từ điển của tôi
16676.
animate
có sinh khí, có sức sống
Thêm vào từ điển của tôi
16677.
apostrophe
(ngôn ngữ học) hô ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
16678.
kiloampere
kilôampe
Thêm vào từ điển của tôi
16679.
assertive
xác nhận, khẳng định, quả quyết...
Thêm vào từ điển của tôi
16680.
chemistry
ngành hoá học; môn hoá học, hoá...
Thêm vào từ điển của tôi