16661.
malice
tính hiểm độc, ác tâm
Thêm vào từ điển của tôi
16662.
classic
kinh điển
Thêm vào từ điển của tôi
16663.
mossy
phủ đầy rêu, có rêu
Thêm vào từ điển của tôi
16664.
fertility
sự tốt, sự màu mỡ (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
16665.
gaby
chàng ngốc, người khờ dại
Thêm vào từ điển của tôi
16666.
bribery
sự đút lót, sự hối lộ, sự mua c...
Thêm vào từ điển của tôi
16667.
inhibitor
(hoá học) chất ức chế
Thêm vào từ điển của tôi
16668.
fractionate
(hoá học) cắt phân đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
16669.
vegetation
cây cối, cây cỏ, thực vật
Thêm vào từ điển của tôi
16670.
wield
nắm và sử dụng (vũ khí)
Thêm vào từ điển của tôi