15961.
situated
ở
Thêm vào từ điển của tôi
15962.
foyer
phòng giải lao (trong rạp hát)
Thêm vào từ điển của tôi
15964.
hid
...
Thêm vào từ điển của tôi
15965.
hah
A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
15966.
society
xã hội
Thêm vào từ điển của tôi
15967.
moron
người trẻ nít (lớn mà trí nâo c...
Thêm vào từ điển của tôi
15968.
infectious
lây, nhiễm
Thêm vào từ điển của tôi
15969.
brock
(động vật học) con lửng
Thêm vào từ điển của tôi
15970.
inaesthetic
thiếu thẩm m
Thêm vào từ điển của tôi