15931.
resilience
tính bật nảy; tính co giân, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
15932.
generator
người sinh ra, người tạo ra, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
15933.
plop
tiếng rơi tõm (xuống nước); cái...
Thêm vào từ điển của tôi
15934.
profession
nghề, nghề nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
15935.
sewing
sự may vá, sự khâu cá
Thêm vào từ điển của tôi
15936.
mattress
nệm, đệm
Thêm vào từ điển của tôi
15937.
submit
to submit oneself to... chịu ph...
Thêm vào từ điển của tôi
15938.
riser
người dậy
Thêm vào từ điển của tôi
15939.
situated
ở
Thêm vào từ điển của tôi
15940.
trumpet
(âm nhạc) kèn trompet
Thêm vào từ điển của tôi