15931.
society
xã hội
Thêm vào từ điển của tôi
15932.
excel
hơn, trội hơn (người khác về mặ...
Thêm vào từ điển của tôi
15933.
accompaniment
vật phụ thuộc, vật kèm theo; cá...
Thêm vào từ điển của tôi
15934.
lingua franca
ngôn ngữ chung (cho một số dân ...
Thêm vào từ điển của tôi
15936.
whirlwind
cn gió cuốn, gió lốn
Thêm vào từ điển của tôi
15937.
adoption
sự nhận làm con nuôi; sự nhận l...
Thêm vào từ điển của tôi
15938.
schematic
(thuộc) lược đồ, (thuộc) giản đ...
Thêm vào từ điển của tôi
15939.
deduce
suy ra, luận ra, suy luận, suy ...
Thêm vào từ điển của tôi
15940.
exert
dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hư...
Thêm vào từ điển của tôi