15371.
perry
rượu lê
Thêm vào từ điển của tôi
15372.
diffraction
(vật lý) sự nhiễu xạ
Thêm vào từ điển của tôi
15373.
serenade
(âm nhạc) khúc nhạc chiều
Thêm vào từ điển của tôi
15374.
marginal
(thuộc) mép, ở mép, ở bờ, ở lề
Thêm vào từ điển của tôi
15375.
fake
(hàng hải) vòng dây cáp
Thêm vào từ điển của tôi
15376.
howl
tiếng tru, tiếng hú (chó sói); ...
Thêm vào từ điển của tôi
15377.
campaign
chiến dịch
Thêm vào từ điển của tôi
15378.
percussion
sự đánh (trống, kẻng); sự gõ (m...
Thêm vào từ điển của tôi
15379.
interwoven
dệt lẫn với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
15380.
senior
Senior nhiều tuổi hơn, bố (ghi ...
Thêm vào từ điển của tôi