15371.
overdress
áo mặc ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
15372.
label
nhãn, nhãn hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
15373.
confetti
công-phét-ti, hoa giấy (ném tro...
Thêm vào từ điển của tôi
15374.
examine
khám xét, xem xét, thẩm tra, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
15375.
persuasive
có tài thuyết phục, có sức thuy...
Thêm vào từ điển của tôi
15376.
self-conscious
(triết học) có ý thức về bản th...
Thêm vào từ điển của tôi
15377.
rhetoric
tu từ học
Thêm vào từ điển của tôi
15378.
graze
chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước
Thêm vào từ điển của tôi
15379.
hoe
cái cuốc
Thêm vào từ điển của tôi
15380.
enthusiasm
sự hăng hái, sự nhiệt tình
Thêm vào từ điển của tôi