TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14641. vivid chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh ...

Thêm vào từ điển của tôi
14642. tank thùng, két, bể (chứa nước, dầu....

Thêm vào từ điển của tôi
14643. trait nét, điểm

Thêm vào từ điển của tôi
14644. evacuation sự rút khỏi (một nơi nào...)

Thêm vào từ điển của tôi
14645. reducer (hoá học) chất khử

Thêm vào từ điển của tôi
14646. sammy (từ lóng) lính mỹ (trong đại ch...

Thêm vào từ điển của tôi
14647. natty đẹp, chải chuốt; đỏm dáng, duyê...

Thêm vào từ điển của tôi
14648. slit đường rạch, khe hở, kẻ hở

Thêm vào từ điển của tôi
14649. goon người ngu đần, người ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
14650. optimum điều kiện tốt nhất, điều kiện t...

Thêm vào từ điển của tôi