14631.
humoursomeness
tính hay thay đổi, tính khó chi...
Thêm vào từ điển của tôi
14632.
weren't
...
Thêm vào từ điển của tôi
14633.
uno
(UNO) ((viết tắt) của United Na...
Thêm vào từ điển của tôi
14634.
zoomorphic
(thuộc) biến thái động vật
Thêm vào từ điển của tôi
14635.
fibrillar
hình sợi nhỏ, hình thớ nhỏ; như...
Thêm vào từ điển của tôi
14636.
documentary
(thuộc) tài liệu, (thuộc) tư li...
Thêm vào từ điển của tôi
14637.
fan
người hâm mộ, người say mê
Thêm vào từ điển của tôi
14638.
unriddle
(gii phẫu) (câu đố); tìm ra man...
Thêm vào từ điển của tôi
14639.
legal
hợp pháp, theo pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi
14640.
enticement
sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự lôi kéo
Thêm vào từ điển của tôi