TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14471. milden làm dịu đi, dịu đi

Thêm vào từ điển của tôi
14472. gallivant đi lang thang

Thêm vào từ điển của tôi
14473. hodometer cái đo đường, đồng hồ đo đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
14474. folio (ngành in) khổ hai

Thêm vào từ điển của tôi
14475. hunk miếng to, khúc to, khoanh to (b...

Thêm vào từ điển của tôi
14476. cheshire cat người lúc nào cũng nhăn nhở

Thêm vào từ điển của tôi
14477. misnomer sự nhầm tên

Thêm vào từ điển của tôi
14478. mag (từ lóng) đồng nửa xu (Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
14479. inflationism chính sách lạm phát

Thêm vào từ điển của tôi
14480. shamrock cây lá chụm hoa (cây có ba lá h...

Thêm vào từ điển của tôi