14421.
inflationary
(thuộc) lạm phát; gây lạm phát
Thêm vào từ điển của tôi
14422.
aerophotography
sự chụp ảnh từ máy bay; phép ch...
Thêm vào từ điển của tôi
14423.
optional
tuỳ ý, không bắt buộc
Thêm vào từ điển của tôi
14424.
preformation
sự hình thành trước, sự tạo thà...
Thêm vào từ điển của tôi
14425.
ingravescence
(y học) tính chất càng ngày càn...
Thêm vào từ điển của tôi
14426.
managerial
(thuộc) người quản lý, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
14427.
disinflation
sự giải lạm phát
Thêm vào từ điển của tôi
14428.
pood
(Nga) Pút (đơn vị đo lường bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
14430.
doornail
đinh cửa
Thêm vào từ điển của tôi