14391.
half-tone
(hội họa) độ trung gian
Thêm vào từ điển của tôi
14392.
spermatozoal
(thuộc) tinh trùng
Thêm vào từ điển của tôi
14394.
unlock
mở, mở khoá
Thêm vào từ điển của tôi
14395.
cinder-path
(thể dục,thể thao) đường chạy r...
Thêm vào từ điển của tôi
14396.
paragraphic
gồm có nhiều đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
14397.
sheraton
kiểu Sêraton (kiểu đồ gỗ do Sê-...
Thêm vào từ điển của tôi
14398.
yard-wand
thước iat (thước đo dài 1 iat) ...
Thêm vào từ điển của tôi
14399.
vagina
bao, vỏ bọc
Thêm vào từ điển của tôi
14400.
flock-paper
giấy dán tường (có rắc bột len,...
Thêm vào từ điển của tôi