14381.
illiberalise
làm thành hẹp hòi, làm thành kh...
Thêm vào từ điển của tôi
14382.
route
tuyến đường, đường đi
Thêm vào từ điển của tôi
14384.
yachtsmanship
thuật lái thuyền buồm
Thêm vào từ điển của tôi
14385.
sea elephant
(động vật học) voi biển
Thêm vào từ điển của tôi
14386.
virginhood
sự trong trắng, sự trinh bạch, ...
Thêm vào từ điển của tôi
14387.
ocean tramp
tàu biển chở hàng lẻ
Thêm vào từ điển của tôi