13511.
abstractness
tính trừu tượng
Thêm vào từ điển của tôi
13512.
sagacious
thông minh, minh mẫn
Thêm vào từ điển của tôi
13513.
embalmment
sự ướp (xác chết)
Thêm vào từ điển của tôi
13514.
quaker-gun
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng đại bác g...
Thêm vào từ điển của tôi
13515.
sultana
hoàng hậu; thái hậu; công chúa ...
Thêm vào từ điển của tôi
13516.
imprudence
sự không thận trọng, sự khinh s...
Thêm vào từ điển của tôi
13517.
insectology
khoa nghiên cứu sâu bọ, côn trù...
Thêm vào từ điển của tôi
13518.
undiplomatic
không đúng thủ tục ngoại giao
Thêm vào từ điển của tôi
13519.
subtenancy
sự thuê lại, sự mướn lại
Thêm vào từ điển của tôi