13511.
slack-baked
nướng non (bánh mì)
Thêm vào từ điển của tôi
13512.
rattle-bladder
cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) (...
Thêm vào từ điển của tôi
13513.
peppery
(thuộc) hồ tiêu; như hồ tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
13514.
sewer rat
chuột cống
Thêm vào từ điển của tôi
13515.
superlunary
ở trên mặt trăng, ở xa quá mặt ...
Thêm vào từ điển của tôi
13517.
semicircular
hình bán nguyệt, bằng nửa vòng ...
Thêm vào từ điển của tôi
13518.
councilman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên hội đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13519.
putty knife
dao gắn mát tít
Thêm vào từ điển của tôi
13520.
corn-merchant
người bán ngũ cốc; người bán bu...
Thêm vào từ điển của tôi