13541.
unfordable
không lội qua được (sông...)
Thêm vào từ điển của tôi
13544.
sewer rat
chuột cống
Thêm vào từ điển của tôi
13545.
ivory black
thuốc than ngà
Thêm vào từ điển của tôi
13546.
jack frost
chàng Sương muối (sương muối nh...
Thêm vào từ điển của tôi
13548.
vowelise
thêm nguyên âm vào
Thêm vào từ điển của tôi
13549.
chewer
người nhai thuốc lá
Thêm vào từ điển của tôi